| EVM - Hệ thống trả lời tự động và hộp thư thoại |
EVM, hệ thống trả lời tự động (Auto-Attendant) và hộp thư thoại (Voice Mail) được sử dụng phổ biến tại các văn phòng, công ty. EVM giúp thực hiện cuộc gọi trực tiếp đến máy nhánh. Lưu lại tin nhắn khi cuộc gọi không thể kết nối đến máy nhánh.

Hệ thống trả lời tự động (Auto-Attendant system) - Chuyển cuộc gọi, giám sát việc chuyển cuộc gọi, chuyển cuộc gọi đến nhóm máy nhánh. - Thiết lập các chế độ hoạt động khác nhau cho Ngày/Đêm/Trưa/Ngày Nghỉ. - Linh động khai báo số máy nhánh, cho phép khai báo đến 9 chử số. - Lập trình cho nhiều nhóm điện thoại viên thay phiên hoạt động. - Ghi được nhiều ngôn ngữ. - Cho phép thiết lập nhóm máy nhánh thay phiên hoạt động, các nhóm máy nhánh bên trong hệ thống, thư ký cho các bộ phận và một hộp thư thoại cho hệ thống
|
Feature\Model |
EVM2010A |
EVM2006A |
|
Voice Storage |
60 minutes |
36 minutes |
|
Audiotex |
4 levels, 256 menus |
4 levels, 9 menus |
|
SLT Interface |
2 ports |
|
Mailbox |
1 |
|
Port Expansion |
Unlimited if only using auto attendant feature |
|
Integrated by |
DTMF |
|
Auto-Attendant |
Primary usage |
|
Size |
25.5cm (D) X 15.5cm (W) X 4.2cm (H) |
|
Power: 13VDC |
0.14A |
|
Other |
w/ audio input jack | Hệ thống hộp thư thoại (Voice Mail System)
- Bao gồm tính năng của hệ thống trả lời tự động.
- Đánh đấu và chuyển tin nhắn đến máy nhánh.
- Phân phối tin nhắn.
- Thông báo có tin nhắn
- Ghi lời chào riêng cho từng máy nhánh.
- Tin nhắn thông báo lịch cá nhân.
- Đánh dấu ngày giờ trên tin nhắn.
- Thay đổi thời gian ghi âm trên tin nhắn.
- Thay đổi số tin nhắn trên một hộp thư.
- Gọi báo thức.
|
Feature\Model |
EVM2030A |
EVM2050A |
EVM8100A |
EVM8200A |
|
Voice Storage |
3 hours |
5 hours |
120 hours |
240 hours |
|
Audiotex |
4 levels, 9 menus |
4 levels, 256 menus |
4 levels, 170 menus |
|
Mailbox |
255 |
511 |
|
Auto-Attendant |
Built-in |
Built-in |
|
Port Expansion |
N/A |
To 8 ports by EVM4LC additional card |
|
Integration by |
DTMF |
DTMF or RS-232 |
|
SLT Interface |
2 ports |
4 and 8 ports |
|
Power: 13VDC |
0.14A |
0.2A (4 ports), 0.38A (8 ports) |
|
Size |
25.5cm (D) * 15.5cm(W) * 4.2cm (H) |
26.3cm (D) * 19 cm (W) * 5.8 cm (H) |
|
Other |
w/ audio input jack |
available for EPT-2000 PC programming software |
|